dr_kidds
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
Happy School (475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 475.0 / 1900.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |