• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dragonwarrior2k12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
C++20
1200pp
94% (1129pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Đếm đường đi trên ma trận 1
AC
100 / 100
C++20
1100pp
90% (994pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Xóa số #2
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Xóa số #1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Giảm số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (22400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Game 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

CSES (772.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team