ducviet404040
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
IR
31 / 46
PY3
98%
(1519pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(553pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(181pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(177pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(87pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(85pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(83pp)
(2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tổng bằng 0 | 100.0 / 1000.0 |
| Hello again | 100.0 / 100.0 |
| Cây Cấp Số Cộng | 1550.0 / 2300.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Hello, world ! | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |