dungdinhanh202
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1129pp)
AC
26 / 26
C++11
92%
(1107pp)
AC
200 / 200
C++14
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(917pp)
(13712.0 điểm)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Tần suất từ (Part 1) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
CSES (5000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5600.0 điểm)
HSG THCS (8581.2 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |