dunghehe
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
TLE
8 / 11
C++17
96%
(629pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(471pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(369pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(362pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(354pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(250pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(2554.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| KT Số nguyên tố | 654.5 / 900.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thiết bị đặc biệt | 1600.0 / 1600.0 |