• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dungltt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Xóa chữ số
AC
34 / 34
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
90% (994pp)
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++14
900pp
87% (781pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
Tập xe
TLE
10 / 19
C++14
842pp
83% (702pp)
Tải thêm...

(9087.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 240.0 / 500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 600.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (3442.1 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1200.0 / 1300.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team