dungltt
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
C++14
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1345pp)
AC
34 / 34
C++14
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(797pp)
AC
200 / 200
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
(9087.5 điểm)
DHBB (3442.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 900.0 / 900.0 |