duongtan251098
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1800pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
69 / 69
C++11
89%
(1152pp)
AC
2 / 2
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1000pp)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
(13800.0 điểm)
DHBB (285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 285.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |