• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duongtridung1604

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng tích
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Xâu đẹp
TLE
66 / 80
C++20
1485pp
96% (1426pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Phương trình Diophantine
TLE
85 / 100
C++20
1190pp
92% (1098pp)
[HSG 9] Bỏ sỏi
AC
14 / 14
C++17
1000pp
90% (904pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
AC
12 / 12
C++17
900pp
85% (766pp)
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THCS (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

(6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1485.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1485.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #3 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team