duongtridung1604
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1568pp)
TLE
85 / 100
C++20
92%
(1098pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
HSG THCS (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 660.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
(6400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1485.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1485.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |