duyhk26
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1279
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++11
100%
(1620pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
WA
17 / 20
C++11
87%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1021pp)
WA
16 / 20
C++11
83%
(1000pp)
(8907.3 điểm)
Happy School (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 100.0 / 1000.0 |
DHBB (6564.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Đủ chất | 744.0 / 1200.0 |
| Số zero tận cùng | 1620.0 / 1800.0 |
| Đường đẹp | 700.0 / 1400.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (7775.0 điểm)
HSG THCS (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1040.0 / 1300.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |