• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyhk26

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1148
Điểm tối đa 1279

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
WA
18 / 20
C++11
1620pp
100% (1620pp)
Bắt cóc
WA
88 / 100
C++11
1408pp
98% (1380pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Chuỗi ngọc
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
WA
17 / 20
C++11
1275pp
87% (1107pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Bài code test cho Rùa
WA
16 / 20
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(8907.3 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1408.0 / 1600.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 300.0 / 600.0
Bài code test cho Rùa 1200.0 / 1500.0

Happy School (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 100.0 / 1000.0

DHBB (6564.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 744.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 1620.0 / 1800.0
Đường đẹp 700.0 / 1400.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (7775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1275.0 / 1500.0

HSG THCS (2440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1040.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 0.0 / 1100.0

Free Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

THT Bảng A (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team