duytan2016
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
AC
2 / 2
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
35 / 35
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9600.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (7200.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Giảm số | 1000.0 / 1000.0 |