dxz
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1766
Điểm tối đa
1900
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
8 / 8
C++17
98%
(1960pp)
TLE
40 / 50
C++17
96%
(1844pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1251pp)
(29974.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1920.0 / 2400.0 |
CSES (9700.0 điểm)
HSG THCS (9100.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (11500.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 840.0 / 2100.0 |