fofofo
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(25948.0 điểm)
Practice VOI (7380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tô màu | 160.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 1520.0 / 1600.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (15400.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
THT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1050.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 80.0 / 800.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |