foncon
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1453
Điểm tối đa
1531
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
TLE
21 / 50
C++11
92%
(620pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
TLE
40 / 100
PY3
89%
(461pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(2402.0 điểm)
HSG THPT (6422.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 320.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1400.0 |