fptbinhnd
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1502
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
RTE
75 / 100
C++20
98%
(1690pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1129pp)
WA
97 / 100
C++20
85%
(1073pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(22920.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1200.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân định phóng xạ | 1725.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |