fryingduc
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1622
Điểm tối đa
2010
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
250 / 250
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
TLE
99 / 100
C++20
83%
(1651pp)
DHBB (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mining | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (11500.0 điểm)
(23400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy Chia Hết | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (27859.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (6900.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng tam giác | 1100.0 / 1100.0 |