ger090370
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1106pp)
AC
24 / 24
C++20
83%
(1000pp)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
(14700.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |