• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giahan2005

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 985
Điểm tối đa 985

Phân tích điểm

NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
100% (1800pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Xếp sách
AC
100 / 100
C++14
900pp
94% (847pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++14
900pp
92% (830pp)
MINI CANDY
AC
10 / 10
C++14
800pp
90% (723pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++14
600pp
89% (532pp)
Sơn
AC
100 / 100
C++14
600pp
87% (521pp)
Chia hết và không chia hết
AC
7 / 7
C++14
500pp
85% (425pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

HSG THPT (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (225.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 225.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team