• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giahung2307

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Số nguyên liên tiếp
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
98% (1372pp)
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
SỐ GẦN HOÀN HẢO
AC
25 / 25
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
23 / 23
PY3
1100pp
90% (994pp)
Cắt dây (THTB - TP 2021)
AC
38 / 38
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
20 / 20
C++11
1000pp
87% (868pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
85% (851pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 495.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
String #5 600.0 / 600.0
Chênh lệch 5.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

HSG THCS (23234.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 209.524 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 900.0 / 1000.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 825.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 900.0 / 1000.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

HSG THPT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

THT (380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 380.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 390.0 / 1300.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team