gkietcva
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1010
Điểm tối đa
1102
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
WA
88 / 100
C++17
83%
(1321pp)
DHBB (13362.5 điểm)
(6728.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (8084.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị nhỏ nhất | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |