• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

godkrt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++03
1300pp
100% (1300pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++03
1100pp
98% (1078pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++03
900pp
96% (864pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++03
900pp
94% (847pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++03
900pp
92% (830pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++03
800pp
90% (723pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++03
800pp
89% (709pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++03
800pp
87% (695pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương
AC
100 / 100
C++03
800pp
85% (681pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++03
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

(3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team