h4ilong
Phân tích điểm
WA
13 / 20
C++17
98%
(573pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(480pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(471pp)
TLE
4 / 5
PY3
92%
(443pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(354pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(260pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(167pp)
(2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 80.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác dấu sao | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 585.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |