• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hai2k111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo
AC
18 / 18
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Heo đất
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Xâu nhị phân
AC
40 / 40
C++20
900pp
89% (797pp)
Xâu con đặc biệt
AC
19 / 19
C++20
900pp
87% (781pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++20
900pp
85% (766pp)
Số hạng thứ n #4
AC
100 / 100
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

(5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
ABCDEFG 6 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (1950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 350.0 / 1400.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team