hai2k111
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1274pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(797pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(781pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(750pp)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 800.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
(5500.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1950.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| [Hàm] - 12 | 200.0 / 200.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo | 1300.0 / 1300.0 |