haiaothat2011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++03
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PAS
94%
(376pp)
AC
2 / 2
PAS
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(271pp)
AC
7 / 7
PAS
87%
(174pp)
TLE
2 / 9
PAS
83%
(111pp)
(1013.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 180.0 / 900.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 133.3 / 600.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |