hanht2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(576pp)
TLE
4 / 5
PY3
94%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(362pp)
IR
8 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
49 / 49
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(333pp)
THT Bảng A (3980.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 400.0 / 500.0 |
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gàu nước | 600.0 / 600.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (878.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 78.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |