haoto115
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
62 / 62
C++11
98%
(882pp)
TLE
30 / 100
C++14
96%
(605pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(565pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(340pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(333pp)
(4450.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
THT (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTTQ22 Tìm số | 630.0 / 2100.0 |