hasagi2009
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++11
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++11
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++11
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phủ điểm | 1600.0 / 1600.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
(15500.0 điểm)
CSES (33500.0 điểm)
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 2400.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Digit | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
Young ICT Talent (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |