hasymandela
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1204
Điểm tối đa
1204
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
WA
15 / 25
C++20
92%
(885pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
HSG THCS (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 960.0 / 1600.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
(7274.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1991.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 491.5 / 500.0 |