hasytueminh12
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1710pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1534pp)
AC
14 / 14
C++17
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(735pp)
WA
4 / 7
C++17
66%
(341pp)
AC
25 / 25
C++17
63%
(315pp)
Training (1440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Big Sorting | 200.0 / |
module 0 | 100.0 / |
Bảo vệ nông trang | 300.0 / |
Sắp xếp cuộc họp 2 | 100.0 / |
Baroibeo Number | 400.0 / |
Tìm số trong mảng | 100.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Bốc trứng | 180.0 / |
THT (5900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 1000.0 / |
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1700.0 / |
Tổng và Tích | 100.0 / |
Minecraft | 100.0 / |
Công suất | 1000.0 / |
Thiết kế trò chơi | 2000.0 / |
CSES (2114.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1600.0 / |
contest (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Tập GCD | 300.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm đại diện | 300.0 / |
DHBB (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán dãy số | 1800.0 / |
Hạ cánh (DHBB CT) | 500.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |