hau20062005
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1056pp)
TLE
12 / 13
C++17
94%
(869pp)
RTE
6 / 10
C++17
92%
(775pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(443pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
(2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm từ | 800.0 / 800.0 |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| FUTURE NUMBER 2 | 840.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2523.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 923.1 / 1000.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |