• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hdevteam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II
AC
11 / 11
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
TLE
12 / 15
C++17
1760pp
94% (1656pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
AC
11 / 11
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
7 / 10
C++17
980pp
83% (817pp)
Tải thêm...

(2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (15260.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 1760.0 / 2200.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3044.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 784.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 450.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team