• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

heheminhdatne

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Ghép số
AC
10 / 10
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
WA
14 / 20
C++17
1120pp
96% (1076pp)
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tích bằng K
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Sắp xếp 3
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Sắp xếp 1
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Cặp số đặc biệt
AC
21 / 21
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

(8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 0.0 / 1100.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 400.0 / 1000.0
Số đẹp 500.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8913.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 851.613 / 1100.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 962.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 320.0 / 1600.0

THT Bảng A (5820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1120.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team