hiensumi
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1196
Điểm tối đa
1587
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(1751pp)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
(14300.0 điểm)
vn.spoj (514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 514.3 / 1800.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (19239.0 điểm)
IOI (2020.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2020.2 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (7700.0 điểm)
HSG THCS (5403.0 điểm)
THT Bảng A (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1024.0 / 1600.0 |