hientrinhhe
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(500pp)
AC
30 / 30
C++14
98%
(490pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(384pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(376pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(369pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(271pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(89pp)
(621.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hiệu | 66.7 / 400.0 |
| Đàn em của n | 100.0 / 100.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Viên ngọc | 55.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |