• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieudala

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
98% (1372pp)
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
AC
20 / 20
SCAT
1300pp
92% (1199pp)
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
AC
20 / 20
SCAT
1200pp
87% (1042pp)
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
10 / 10
SCAT
1100pp
85% (936pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1800.0 / 1800.0
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0

THT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team