hieudala
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
SCAT
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
SCAT
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(936pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
| Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (15300.0 điểm)
THT (6500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 900.0 / 900.0 |