• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieudzvcl0802

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
AC
20 / 20
C++17
900pp
98% (882pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++17
900pp
96% (864pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++17
900pp
94% (847pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
800pp
92% (738pp)
Đường Cao Tam Giác [pvhung]
AC
20 / 20
C++17
800pp
90% (723pp)
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
C++17
600pp
87% (521pp)
Hoán vị
AC
100 / 100
C++17
600pp
85% (510pp)
Chuẩn hóa xâu ký tự
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(15450.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 450.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Họ & tên 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team