hieunguyendinh23
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9966.7 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (5612.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |