• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieunguyendinh23

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Thay thế tổng
AC
30 / 30
PY3
1100pp
90% (994pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
89% (974pp)
pyramid2
AC
2 / 2
PY3
1000pp
87% (868pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
85% (851pp)
String LCM
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9966.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Lũy thừa mod 466.7 / 1400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
String LCM 900.0 / 900.0
pyramid2 1000.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (5612.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 512.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team