hieuvan153
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1361pp)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
DHBB (12100.0 điểm)
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chặt đa | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
(5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| coin34 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dịch vụ chăm sóc khách hàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |