hoaanh
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1116
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
WA
92 / 100
C++17
85%
(1252pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(17057.1 điểm)
DHBB (6711.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vasya | 1511.1 / 1700.0 |
| Đôrêmon chinh phục tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (65.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |