• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoaanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1116
Điểm tối đa 1411

Phân tích điểm

CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++17
1800pp
100% (1800pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Thuật toán Dial trên lưới
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Đôrêmon chinh phục tình yêu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Vasya
WA
8 / 9
C++17
1511pp
90% (1366pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
WA
92 / 100
C++17
1472pp
85% (1252pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(17057.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1472.0 / 1600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1030.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 5.1 / 1800.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0

DHBB (6711.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1511.1 / 1700.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 65.0 / 1300.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team