hoangha07
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
63 / 63
C++14
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1021pp)
TLE
21 / 25
C++14
83%
(910pp)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
(11744.4 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 625.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (1522.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phòng thí nghiệm | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu đẹp | 22.5 / 1800.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1400.0 / 1400.0 |