hoanghai25091109
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
TLE
6 / 7
PY3
90%
(852pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
TLE
7 / 11
PY3
87%
(773pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
HSG THPT (3470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 770.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1833.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 890.9 / 1400.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (2668.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
(4500.0 điểm)
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 700.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |