• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangkhang1611

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1160

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
100% (1300pp)
MAXENERGY (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Chia đất (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++17
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THCS (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

(3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team