hoangkhang1611
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1160
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
HSG THCS (8100.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
(3500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |