hoangminh080316
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1357
Điểm tối đa
1583
Phân tích điểm
WA
18 / 20
PY3
100%
(1890pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(7600.0 điểm)
THT Bảng A (15290.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1968.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Dãy số #2 | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 480.0 / 1200.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (2600.0 điểm)
HSG THCS (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 450.0 / 1500.0 |