• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangminh080316

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1357
Điểm tối đa 1583

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
WA
18 / 20
PY3
1890pp
100% (1890pp)
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Bài 4 - Ngày may mắn
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
C - Chính phương (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Chia hết đơn giản
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tìm kho báu (bản khó)
AC
13 / 13
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Kích hoạt DRS (F1DRS) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (15290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 0.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Tô màu 3 160.0 / 800.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1890.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 840.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1968.0 điểm)

Bài tập Điểm
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT (1480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 480.0 / 1200.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0

HSG THCS (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 450.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team