• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnaam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (25660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 0.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1700.0 / 1700.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 660.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

THT (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team