hoangviet25
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1631
Điểm tối đa
1737
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
TLE
98 / 100
C++20
94%
(1652pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
TLE
68 / 100
C++20
90%
(1475pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
(17466.0 điểm)
HSG THPT (8410.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (12700.0 điểm)
OLP MT&TN (10500.0 điểm)
DHBB (4855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1755.0 / 1800.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton | 1700.0 / 1700.0 |
THT (11900.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |