hominhtrietdmx2013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(392pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(250pp)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi giờ | 400.0 / 400.0 |
| Tích Hai Số | 400.0 / 400.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |