honghahvktqs
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
TLE
98 / 100
C++20
98%
(1921pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
WA
1 / 2
C++20
90%
(678pp)
WA
12 / 50
C++20
89%
(574pp)
RTE
7 / 100
C++14
87%
(146pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(3848.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| TWICE9 (Super very hard) | 648.0 / 2700.0 |
| Tổ hợp Ckn 1 | 2300.0 / 2300.0 |
| USACO 2016Jan Gold - Angry Cows | 0.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 1960.0 / 2000.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (168.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 168.0 / 2400.0 |